Kết quả tra từ “新技术”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新技术xīn jì shù
新技术: công nghệ mới
高新技术gāo xīn jì shù
高新技术: công nghệ cao; kỹ thuật cao