Kết quả tra từ “新建”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新建xīn jiàn
新建: xây dựng mới; vừa mới xây
新建县Xīn jiàn xiàn
新建县: huyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây