Kết quả tra từ “新娘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新娘xīn niáng
新娘: cô dâu
新娘子xīn niáng zi
新娘子: xem 新娘[xin1 niang2]