Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新墨西哥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新墨西哥Xīn Mò xī gē

新墨西哥: bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ
新墨西哥州Xīn Mò xī gē zhōu

新墨西哥州: bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ