Kết quả cho “新城区”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Quận Tân Thành của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây; Quận Tân Thành của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Quận Tân Thành của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây; Quận Tân Thành của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông