Kết quả tra từ “新加坡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
新加坡Xīn jiā pō
新加坡: Singapore
新加坡国立大学Xīn jiā pō Guó lì Dà xué
新加坡国立大学: Đại học Quốc gia Singapore
新加坡人Xīn jiā pō rén
新加坡人: người Singapore