Kết quả tra từ “斯诺登”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯诺登Sī nuò dēng
斯诺登: Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ