Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斯蒂芬·哈珀”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
斯蒂芬·哈珀
Sī dì fēn · Hā pò

Stephen Harper (1959-), chính trị gia Canada, thủ tướng 2006-2015

Cụm từ