Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斯蒂文”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斯蒂文Sī dì wén

斯蒂文: Steven (tên); Simon Stevin (1548-1620), kỹ sư và nhà toán học người Flemish, đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu hệ thập phân vào…

Cụm từ
斯蒂文森Sī dì wén sēn

斯蒂文森: Stevenson hoặc Stephenson (tên)

Cụm từ
罗伯特·路易斯·斯蒂文森Luó bó tè · Lù yì sī · Sī dì wén sēn

罗伯特·路易斯·斯蒂文森: Robert Louis Stevenson (tiểu thuyết gia), tác giả Đảo châu báu 金銀島|金银岛[Jin1 yin2 Dao3]

Cụm từ