Kết quả tra từ “斯维尔德洛夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯维尔德洛夫Sī wéi ěr dé luò fū
斯维尔德洛夫: Yakov Mikhailovich Sverdlov (1885-1919), nhà tổ chức Bolshevik, ra lệnh sát hại gia đình Nga hoàng năm 1918, qua đời vì cúm Tây Ban Nha