Kết quả tra từ “斯文”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯文sī wén
斯文: lịch sự; học thức; có văn hóa; trí thức; nhã nhặn; ôn hòa
斯文·赫定Sī wén · Hè dìng
斯文·赫定: Sven Hedin (1865-1952), nhà thám hiểm và nhà khảo cổ học nổi tiếng người Thụy Điển, các cuộc thám hiểm Trung Á từ 1894-1900 của ông đã phát…
斯文·海定Sī wén · Hǎi dìng
斯文·海定: Sven Hedin (1865-1952), nhà thám hiểm và khảo cổ học người Thụy Điển nổi tiếng, các cuộc thám hiểm Trung Á 1894-1900 của ông đã phát hiện…