Kết quả tra từ “斯密”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯密Sī mì
斯密: Smith (tên); cũng được viết là 史密斯
斯密约瑟Sī mì Yuē sè
斯密约瑟: Joseph Smith, Jr. (1805-1844), người sáng lập phong trào Thánh Hữu Ngày Sau
摩斯密码Mó sī mì mǎ
摩斯密码: mã Morse
亚当·斯密Yà dāng · Sī mì
亚当·斯密: Adam Smith (1723-1790), triết gia đạo đức và nhà kinh tế tiên phong người Scotland, tác giả của "Sự giàu có của các quốc gia" 國富論|国富论