Kết quả tra từ “斯宾诺莎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯宾诺莎Sī bīn nuò shā
斯宾诺莎: Baruch hoặc Benedict Spinoza (1632-1677), triết gia duy lý