Kết quả tra từ “斯克里亚宾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯克里亚宾Sī kè lǐ yà bīn
斯克里亚宾: Alexander Scriabin (1872-1915), nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dương cầm người Nga