Kết quả tra từ “断魂椒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断魂椒duàn hún jiāo
断魂椒: rắn hổ mang chúa hoặc ớt ma (Naga jolokia)