Kết quả tra từ “断送”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断送duàn sòng
断送: đánh mất (lợi ích tương lai, cuộc sống, v.v.); bị hủy hoại