Kết quả tra từ “断片儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断片儿duàn piàn r
断片儿: (khẩu ngữ) bị mất trí nhớ do rượu; không thể nhớ những gì đã làm khi say