Kết quả tra từ “断港绝潢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断港绝潢duàn gǎng jué huáng
断港绝潢: không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)