Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断港绝潢斷港絕潢

duàn gǎng jué huáng

断港绝潢 là gì?

断港绝潢 [duàn gǎng jué huáng] có nghĩa là không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断港绝潢 trong tiếng Việt

  1. không thể tiếp tục
  2. đi vào ngõ cụt (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 断港绝潢

断港绝潢 được đọc là duàn gǎng jué huáng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không thể tiếp tục; đi vào ngõ cụt (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan