Kết quả tra từ “断崖式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断崖式duàn yá shì
断崖式: (sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh; đột ngột