Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断崖式斷崖式

duàn yá shì

断崖式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断崖式 trong tiếng Việt

(sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh; đột ngột

Tra từ liên quan