断崖式斷崖式 duàn yá shì 断崖式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断崖式 trong tiếng Việt (sự giảm về giá cả, nhiệt độ, v.v.) mạnh; đột ngột 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan