Kết quả tra từ “断子绝孙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
断子绝孙duàn zǐ jué sūn
断子绝孙: chết mà không có con cháu; (xúc phạm) mong cho ngươi chết tuyệt tử tuyệt tôn; mong cho ngươi là người cuối cùng của gia tộc