Kết quả tra từ “斩首”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斩首zhǎn shǒu
斩首: chém đầu; xử trảm
斩首行动zhǎn shǒu xíng dòng
斩首行动: (quân sự) cuộc tấn công chặt đầu