Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斩首”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斩首zhǎn shǒu

斩首: chém đầu; xử trảm

Cụm từ
斩首行动zhǎn shǒu xíng dòng

斩首行动: (quân sự) cuộc tấn công chặt đầu

Cụm từ