Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斧头”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斧头fǔ tóu

斧头: cái rìu; rìu nhỏ; LT:柄[bing3]

Cụm từ
镰刀斧头lián dāo fǔ tóu

镰刀斧头: búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)

Cụm từ