Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斜眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斜眼xié yǎn

斜眼: liếc nhìn; mắt lé hoặc mắt lác

Cụm từ
斜眼看xié yǎn kàn

斜眼看: từ khóe mắt; liếc nhìn

Cụm từ