Kết quả cho “斜眼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liếc nhìn; mắt lé hoặc mắt lác
từ khóe mắt; liếc nhìn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liếc nhìn; mắt lé hoặc mắt lác
từ khóe mắt; liếc nhìn