Kết quả tra từ “斜愣眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斜愣眼xié leng yǎn
斜愣眼: nheo mắt
斜愣眼儿xié leng yǎn r
斜愣眼儿: biến thể er hoá của 斜愣眼[xie2 leng5 yan3]