Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斜愣眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
斜愣眼
xié leng yǎn

nheo mắt

Cụm từ
斜愣眼儿
xié leng yǎn r

biến thể er hoá của 斜愣眼[xie2 leng5 yan3]

Cụm từ