Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “斜塔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
斜塔
xié tǎ

tháp nghiêng

Cụm từ
比萨斜塔
Bǐ sà Xié tǎ

Tháp nghiêng Pisa

Cụm từ