Kết quả tra từ “斜塔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斜塔xié tǎ
斜塔: tháp nghiêng
比萨斜塔Bǐ sà Xié tǎ
比萨斜塔: Tháp nghiêng Pisa