Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “料理”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
料理liào lǐ

料理: sắp xếp; xử lý; nấu ăn; ẩm thực; nghệ thuật nấu ăn

Cụm từ
料理店liào lǐ diàn

料理店: nhà hàng

Cụm từ
无国界料理wú guó jiè liào lǐ

无国界料理: ẩm thực fusion (Đài Loan)

Cụm từ
分子料理fēn zǐ liào lǐ

分子料理: ẩm thực phân tử

Cụm từ