Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料理

liào lǐ

料理 là gì?

料理 [liào lǐ] có nghĩa là sắp xếp; xử lý; nấu ăn; ẩm thực; nghệ thuật nấu ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料理 trong tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. xử lý
  3. nấu ăn
  4. ẩm thực
  5. nghệ thuật nấu ăn

Cách đọc và ghi nhớ 料理

料理 được đọc là liào lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắp xếp; xử lý; nấu ăn; ẩm thực; nghệ thuật nấu ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan