料理
sắp xếp; xử lý; nấu ăn; ẩm thực; nghệ thuật nấu ăn
sắp xếp; xử lý; nấu ăn; ẩm thực; nghệ thuật nấu ăn
料理 thường mang nghĩa “sắp xếp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 料理, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sắp xếp; quản lý; chăm lo; chăm sóc; trông nom (việc nấu nướng)
›料豆儿liào dòu rđậu nành đen nấu chín làm thức ăn chăn nuôi
›料酒liào jiǔrượu nấu ăn
›料斗liào dǒumáng ăn gia súc; phễu (giỏ đan)
›料理店liào lǐ diànnhà hàng
›料号liào hàomã linh kiện; mã nguyên liệu
›料想liào xiǎngmong đợi; phỏng đoán; nghĩ (điều gì đó có khả năng)
›料度liào duóước lượng; đánh giá
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.