Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “料件子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
料件子
liào jiàn zi

xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]

Cụm từ
料件子活
liào jiàn zi huó

làm khoán

Cụm từ