Kết quả tra từ “料件子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
料件子liào jiàn zi
料件子: xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
料件子活liào jiàn zi huó
料件子活: làm khoán