Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料件子

liào jiàn zi

料件子 là gì?

料件子 [liào jiàn zi] có nghĩa là xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料件子 trong tiếng Việt

xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]

Cách đọc và ghi nhớ 料件子

料件子 được đọc là liào jiàn zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan