料件子 là gì?
料件子 [liào jiàn zi] có nghĩa là xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2].
Nghĩa của từ 料件子 trong tiếng Việt
xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
Cách đọc và ghi nhớ 料件子
料件子 được đọc là liào jiàn zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .