Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “料件”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
料件liào jiàn

料件: vật liệu và linh kiện; thành phần

Cụm từ
料件子活liào jiàn zi huó

料件子活: làm khoán

Cụm từ
料件子liào jiàn zi

料件子: xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]

Cụm từ