Kết quả tra từ “料仓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
料仓liào cāng
料仓: kho thóc; nhà kho
资料仓储zī liào cāng chǔ
资料仓储: kho dữ liệu (tin học)