Kết quả tra từ “斗鸡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斗鸡dòu jī
斗鸡: chọi gà
斗鸡走马dòu jī zǒu mǎ
斗鸡走马: chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc
斗鸡眼dòu jī yǎn
斗鸡眼: mắt lé