Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “斑斑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
斑斑bān bān

斑斑: đầy vết bẩn hoặc đốm

Cụm từ
血迹斑斑xuè jì bān bān

血迹斑斑: dính đầy máu

Cụm từ
血渍斑斑xuè zì bān bān

血渍斑斑: dính đầy máu; phủ đầy vết máu

Cụm từ
劣迹斑斑liè jì bān bān

劣迹斑斑: khét tiếng vì hành vi xấu

Cụm từ