Kết quả tra từ “斐然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斐然fěi rán
斐然: (văn học) tài hoa xuất chúng; (văn học) (thành tích, v.v.) rực rỡ; xuất sắc