Kết quả tra từ “斌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斌bīn
斌: biến thể của 彬[bin1]
杨斌Yáng Bīn
杨斌: Dương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan
张斌Zhāng Bīn
张斌: Trương Bân (1979-), dẫn chương trình thể thao CCTV