Kết quả tra từ “文艺作品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文艺作品wén yì zuò pǐn
文艺作品: tác phẩm văn nghệ; tác phẩm nghệ thuật