Kết quả tra từ “文档”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文档wén dàng
文档: tệp (máy tính); tài liệu; tư liệu
文档对象模型Wén dàng Duì xiàng Mó xíng
文档对象模型: Document Object Model (DOM)