Kết quả tra từ “整齐划一”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
整齐划一zhěng qí huà yī
整齐划一: được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường) (thành ngữ)