Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “整流器”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
整流器zhěng liú qì

整流器: bộ chỉnh lưu (biến đổi điện xoay chiều thành một chiều)

Cụm từ
桥式整流器qiáo shì zhěng liú qì

桥式整流器: (điện) mạch chỉnh lưu cầu

Cụm từ