Kết quả tra từ “整整”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
整整zhěng zhěng
整整: toàn bộ; đầy đủ
整整齐齐zhěng zhěng qí qí
整整齐齐: gọn gàng ngăn nắp