Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “整数”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
整数zhěng shù

整数: số nguyên; số nguyên (toán); con số tròn

Cụm từ
整数集合zhěng shù jí hé

整数集合: tập hợp các số nguyên (toán)

Cụm từ
整数倍数zhěng shù bèi shù

整数倍数: bội số nguyên

Cụm từ
负整数fù zhěng shù

负整数: số nguyên âm

Cụm từ
正整数zhèng zhěng shù

正整数: số nguyên dương

Cụm từ