Kết quả tra từ “整形外科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
整形外科zhěng xíng wài kē
整形外科: phẫu thuật thẩm mỹ; chỉnh hình
整形外科医生zhěng xíng wài kē yī shēng
整形外科医生: bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ