Kết quả tra từ “整个”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
整个zhěng gè
整个: toàn bộ; toàn thể; tổng thể
整个地球zhěng gè dì qiú
整个地球: toàn bộ thế giới