Kết quả tra từ “敲诈勒索”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲诈勒索qiāo zhà lè suǒ
敲诈勒索: cưỡng đoạt và tống tiền (thành ngữ)