Kết quả tra từ “敲榨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲榨qiāo zhà
敲榨: ép (trái cây); biến thể của 敲詐|敲诈[qiao1 zha4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲榨: ép (trái cây); biến thể của 敲詐|敲诈[qiao1 zha4]