Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “敲打”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
敲打qiāo dǎ

敲打: đánh ai đó; đánh (trống)

Cụm từ
敲打锣鼓qiāo dǎ luó gǔ

敲打锣鼓: nghĩa đen: đánh cồng; nghĩa bóng: chọc tức ai đó; một sự khiêu khích

Cụm từ
敲敲打打qiāo qiāo dǎ dǎ

敲敲打打: tạo âm thanh đập liên tục; (ví von) kích động bằng lời nói

Cụm từ