敲打 qiāo dǎ 敲打 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敲打 trong tiếng Việt đánh ai đóđánh (trống) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan