Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲打

qiāo dǎ

敲打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲打 trong tiếng Việt

  1. đánh ai đó
  2. đánh (trống)
Tra từ liên quan