Kết quả tra từ “敲山震虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲山震虎qiāo shān zhèn hǔ
敲山震虎: cố ý biểu dương sức mạnh để cảnh báo